armed robbery

/ˈɑɚmd/
Danh từ
  1. (luật) Trộm cắp có trang bị vũ khí.
    (law) A theft where the thieves are armed with weapons.
🎬 Nghe “armed robbery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish